叹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘆, 歎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thán
叹 nghĩa là thở dài, cảm thán.
Nghĩa của 叹
tàn
THÁNphồn thể 嘆- Thở dài
- Cảm thán
tàn
phồn thể 歎- Biến thể của 叹 (tàn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 叹
Thành ngữ có 叹
- 唉声叹气 — Giọng than thở, hơi thở ai oán
- 叹为观止 — Kinh ngạc thán phục
- 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
- 赞叹不已 — Khen ngợi không ngớt
- 惊叹号 — Dấu chấm than ! (dấu câu)
- 望洋兴叹 — Nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình
- 付之一叹 — Bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
- 叹口气 — Thở dài
- 惊叹不已 — Kinh ngạc không ngớt
- 芝焚蕙叹 — Cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn
- 感叹词 — Thán từ (loại từ)
Câu hỏi thường gặp
叹 nghĩa là gì?
叹 (tàn) nghĩa là thở dài, cảm thán.
叹 đọc thế nào?
叹 đọc là tàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 叹 là gì?
Âm Hán Việt của 叹 là "thán".