TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司马光

Sīmǎ Guāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司馬光

Âm Hán Việt TƯ MÃ QUANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

司马光 nghĩa là Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và nhà sử học Bắc Tống, tác giả cuốn Tư trị thông giám 资治通鉴.

Nghĩa của 司马光

Sīmǎ Guāng

TƯ MÃ QUANGphồn thể 司馬光tên riêng
  1. Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và nhà sử học Bắc Tống, tác giả cuốn Tư trị thông giám 资治通鉴

Câu hỏi thường gặp

司马光 nghĩa là gì?

司马光 (sīmǎ guāng) nghĩa là Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và nhà sử học Bắc Tống, tác giả cuốn Tư trị thông giám 资治通鉴.

司马光 đọc thế nào?

司马光 đọc là Sīmǎ Guāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 司马光 là gì?

Âm Hán Việt của 司马光 là "tư mã quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.