TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司马懿

Sīmǎ Yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司馬懿

Âm Hán Việt TƯ MÃ Ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

司马懿 nghĩa là Tư Mã Ý (179-251), chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại Tấn.

Nghĩa của 司马懿

Sīmǎ Yì

TƯ MÃ Ýphồn thể 司馬懿tên riêng
  1. Tư Mã Ý (179-251), chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại Tấn

Câu hỏi thường gặp

司马懿 nghĩa là gì?

司马懿 (sīmǎ yì) nghĩa là Tư Mã Ý (179-251), chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại Tấn.

司马懿 đọc thế nào?

司马懿 đọc là Sīmǎ Yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 司马懿 là gì?

Âm Hán Việt của 司马懿 là "tư mã ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.