司马昭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 司馬昭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã chiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
司马昭 nghĩa là Tư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi).
Nghĩa của 司马昭
Sīmǎ Zhāo
TƯ MÃ CHIÊUphồn thể 司馬昭tên riêng- Tư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi)
Câu hỏi thường gặp
司马昭 nghĩa là gì?
司马昭 (sīmǎ zhāo) nghĩa là Tư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi).
司马昭 đọc thế nào?
司马昭 đọc là Sīmǎ Zhāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 司马昭 là gì?
Âm Hán Việt của 司马昭 là "tư mã chiêu".