司马炎
Phồn thể: 司馬炎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
司马炎 nghĩa là Tư Mã Viêm (236-290), hoàng đế sáng lập triều đại Tấn 晋 (Jìn) sau thời Tam Quốc, trị vì từ 265-290 với tư cách Tấn Vũ Đế 晋武帝 (Jìn Wǔdì).
Nghĩa của 司马炎
Sīmǎ Yán
TƯ MÃ VIÊMphồn thể 司馬炎tên riêng- Tư Mã Viêm (236-290), hoàng đế sáng lập triều đại Tấn 晋 (Jìn) sau thời Tam Quốc, trị vì từ 265-290 với tư cách Tấn Vũ Đế 晋武帝 (Jìn Wǔdì)
Câu hỏi thường gặp
司马炎 nghĩa là gì?
司马炎 (sīmǎ yán) nghĩa là Tư Mã Viêm (236-290), hoàng đế sáng lập triều đại Tấn 晋 (Jìn) sau thời Tam Quốc, trị vì từ 265-290 với tư cách Tấn Vũ Đế 晋武帝 (Jìn Wǔdì).
司马炎 đọc thế nào?
司马炎 đọc là Sīmǎ Yán (pinyin).
Âm Hán Việt của 司马炎 là gì?
Âm Hán Việt của 司马炎 là "tư mã viêm".