TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司马谈

Sīmǎ Tán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司馬談

Âm Hán Việt TƯ MÃ ĐÀM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã đàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

司马谈 nghĩa là Tư Mã Đàm (mất năm 110 TCN), học giả và nhà sử học triều đại Hán, và là cha của 司马迁 (Sīmǎ Qiān).

Nghĩa của 司马谈

Sīmǎ Tán

TƯ MÃ ĐÀMphồn thể 司馬談tên riêng
  1. Tư Mã Đàm (mất năm 110 TCN), học giả và nhà sử học triều đại Hán, và là cha của 司马迁 (Sīmǎ Qiān)

Câu hỏi thường gặp

司马谈 nghĩa là gì?

司马谈 (sīmǎ tán) nghĩa là Tư Mã Đàm (mất năm 110 TCN), học giả và nhà sử học triều đại Hán, và là cha của 司马迁 (Sīmǎ Qiān).

司马谈 đọc thế nào?

司马谈 đọc là Sīmǎ Tán (pinyin).

Âm Hán Việt của 司马谈 là gì?

Âm Hán Việt của 司马谈 là "tư mã đàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.