司马迁
Phồn thể: 司馬遷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư mã thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
司马迁 nghĩa là Tư Mã Thiên (145-86 TCN), nhà sử học triều đại Hán, tác giả của "Sử ký" 史记 (Shǐjì), được biết đến là cha đẻ của sử học Trung Quốc.
Nghĩa của 司马迁
Sīmǎ Qiān
TƯ MÃ THIÊNphồn thể 司馬遷tên riêng- Tư Mã Thiên (145-86 TCN), nhà sử học triều đại Hán, tác giả của "Sử ký" 史记 (Shǐjì), được biết đến là cha đẻ của sử học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
司马迁 nghĩa là gì?
司马迁 (sīmǎ qiān) nghĩa là Tư Mã Thiên (145-86 TCN), nhà sử học triều đại Hán, tác giả của "Sử ký" 史记 (Shǐjì), được biết đến là cha đẻ của sử học Trung Quốc.
司马迁 đọc thế nào?
司马迁 đọc là Sīmǎ Qiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 司马迁 là gì?
Âm Hán Việt của 司马迁 là "tư mã thiên".