TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叽叽嘎嘎

jījigāgā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘰嘰嘎嘎

叽叽嘎嘎 nghĩa là Âm thanh cười khúc khích.

Nghĩa của 叽叽嘎嘎

jījigāgā

phồn thể 嘰嘰嘎嘎
  1. từ tượng thanh Âm thanh cười khúc khích

Câu hỏi thường gặp

叽叽嘎嘎 nghĩa là gì?

叽叽嘎嘎 (jījigāgā) nghĩa là Âm thanh cười khúc khích.

叽叽嘎嘎 đọc thế nào?

叽叽嘎嘎 đọc là jījigāgā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.