TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叽里咕噜

jīligūlū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘰里咕嚕

叽里咕噜 nghĩa là Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū).

Nghĩa của 叽里咕噜

jīligūlū

phồn thể 嘰里咕嚕
  1. Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū)

Câu hỏi thường gặp

叽里咕噜 nghĩa là gì?

叽里咕噜 (jīligūlū) nghĩa là Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū).

叽里咕噜 đọc thế nào?

叽里咕噜 đọc là jīligūlū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.