TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吁

yù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籲

Âm Hán Việt DỤ
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: dụ

吁 nghĩa là cầu xin.

Nghĩa của 吁

yù

DỤphồn thể 籲
  1. Cầu xin

xū

  1. Suỵt
  2. Im lặng

yù

  1. Biến thể của 吁 (yù)

Từ ghép có 吁

Thành ngữ có 吁

  • 气喘吁吁 — Thở hổn hển
  • 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
  • 气吁吁 — Thở hổn hển

Câu hỏi thường gặp

吁 nghĩa là gì?

吁 (yù, xū) nghĩa là cầu xin.

吁 đọc thế nào?

吁 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 吁 là gì?

Âm Hán Việt của 吁 là "dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.