吃不住 nghĩa là Không thể chịu được hoặc chống đỡ được.
Nghĩa của 吃不住
chībuzhù
CẬT BẤT TRÚ
Không thể chịu được hoặc chống đỡ được
Câu hỏi thường gặp
吃不住 nghĩa là gì?
吃不住 (chībuzhù) nghĩa là Không thể chịu được hoặc chống đỡ được.
吃不住 đọc thế nào?
吃不住 đọc là chībuzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃不住 là gì?
Âm Hán Việt của 吃不住 là "cật bất trú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.