TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吃喝嫖赌

chīhēpiáodǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吃喝嫖賭

吃喝嫖赌 nghĩa là Ăn nhậu, trai gái và cờ bạc.

Nghĩa của 吃喝嫖赌

chīhēpiáodǔ

Cụm từphồn thể 吃喝嫖賭
  1. Ăn nhậu, trai gái và cờ bạc
  2. Sống cuộc đời truỵ lạc

Câu hỏi thường gặp

吃喝嫖赌 nghĩa là gì?

吃喝嫖赌 (chīhēpiáodǔ) nghĩa là Ăn nhậu, trai gái và cờ bạc.

吃喝嫖赌 đọc thế nào?

吃喝嫖赌 đọc là chīhēpiáodǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.