TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吃喝玩乐

chīhēwánlè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吃喝玩樂

吃喝玩乐 nghĩa là ăn uống vui chơi.

Nghĩa của 吃喝玩乐

chīhēwánlè

Cụm từphồn thể 吃喝玩樂
  1. thành ngữ Ăn uống vui chơi
  2. Đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc

Câu hỏi thường gặp

吃喝玩乐 nghĩa là gì?

吃喝玩乐 (chīhēwánlè) nghĩa là ăn uống vui chơi.

吃喝玩乐 đọc thế nào?

吃喝玩乐 đọc là chīhēwánlè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.