吃布
giọng máy của trình duyệt
吃布 nghĩa là bị kẹt vải.
Nghĩa của 吃布
chībù
CẬT BỐĐộng từ- Bị kẹt vải (ví dụ: khóa kéo)
Câu hỏi thường gặp
吃布 nghĩa là gì?
吃布 (chībù) nghĩa là bị kẹt vải.
吃布 đọc thế nào?
吃布 đọc là chībù (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃布 là gì?
Âm Hán Việt của 吃布 là "cật bố".