TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吃播

chībō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẬT BÁ

吃播 nghĩa là Mukbang, thể loại phát sóng trực tuyến mà người dẫn vừa ăn vừa tương tác với khán giả.

Nghĩa của 吃播

chībō

CẬT BÁDanh từ
  1. Mukbang, thể loại phát sóng trực tuyến mà người dẫn vừa ăn vừa tương tác với khán giả

Câu hỏi thường gặp

吃播 nghĩa là gì?

吃播 (chībō) nghĩa là Mukbang, thể loại phát sóng trực tuyến mà người dẫn vừa ăn vừa tương tác với khán giả.

吃播 đọc thế nào?

吃播 đọc là chībō (pinyin).

Âm Hán Việt của 吃播 là gì?

Âm Hán Việt của 吃播 là "cật bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.