吃枪药 (chīqiāngyào) nghĩa là nuốt phải thuốc súng, nóng giận.
吃枪药 đọc thế nào?
吃枪药 đọc là chīqiāngyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃枪药 là gì?
Âm Hán Việt của 吃枪药 là "cật thương dược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.