TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吃紧

chījǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吃緊

吃紧 nghĩa là khan hiếm, nghiêm trọng.

Nghĩa của 吃紧

chījǐn

Tính từphồn thể 吃緊
  1. Khan hiếm
  2. Nghiêm trọng
  3. Căng thẳng
  4. Quan trọng
  5. Gặp khó khăn

Câu hỏi thường gặp

吃紧 nghĩa là gì?

吃紧 (chījǐn) nghĩa là khan hiếm, nghiêm trọng.

吃紧 đọc thế nào?

吃紧 đọc là chījǐn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.