吃苦
giọng máy của trình duyệt
吃苦 nghĩa là chịu khổ.
Nghĩa của 吃苦
chīkǔ
Động từ- Chịu khổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吃苦
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 吃苦
- 吃苦耐劳 — Chịu khổ và chịu cực
Câu hỏi thường gặp
吃苦 nghĩa là gì?
吃苦 (chīkǔ) nghĩa là chịu khổ.
吃苦 đọc thế nào?
吃苦 đọc là chīkǔ (pinyin).