trò chơi điện tử PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG)
Trò chơi battle royale
Trò chơi sinh tồn
Chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự)
Thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)
Câu hỏi thường gặp
吃鸡 nghĩa là gì?
吃鸡 (chījī) nghĩa là trò chơi battle royale.
吃鸡 đọc thế nào?
吃鸡 đọc là chījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃鸡 là gì?
Âm Hán Việt của 吃鸡 là "cật kê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.