TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合为

héwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 合為

Âm Hán Việt HỢP VI

合为 nghĩa là kết hợp.

Nghĩa của 合为

héwéi

HỢP VIphồn thể 合為
  1. Kết hợp

Câu hỏi thường gặp

合为 nghĩa là gì?

合为 (héwéi) nghĩa là kết hợp.

合为 đọc thế nào?

合为 đọc là héwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 合为 là gì?

Âm Hán Việt của 合为 là "hợp vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.