合为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 合為
合为 nghĩa là kết hợp.
Nghĩa của 合为
héwéi
HỢP VIphồn thể 合為- Kết hợp
Câu hỏi thường gặp
合为 nghĩa là gì?
合为 (héwéi) nghĩa là kết hợp.
合为 đọc thế nào?
合为 đọc là héwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 合为 là gì?
Âm Hán Việt của 合为 là "hợp vi".