TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合众银行

Hézhòng Yínháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 合眾銀行

Âm Hán Việt HỢP CHÚNG NGÂN HÀNG

合众银行 nghĩa là một ngân hàng Mỹ.

Nghĩa của 合众银行

Hézhòng Yínháng

HỢP CHÚNG NGÂN HÀNGphồn thể 合眾銀行tên riêng
  1. Bancorp, một ngân hàng Mỹ

Câu hỏi thường gặp

合众银行 nghĩa là gì?

合众银行 (hézhòng yínháng) nghĩa là một ngân hàng Mỹ.

合众银行 đọc thế nào?

合众银行 đọc là Hézhòng Yínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 合众银行 là gì?

Âm Hán Việt của 合众银行 là "hợp chúng ngân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.