合体字
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 合體字
合体字 nghĩa là Chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形声.
Nghĩa của 合体字
hétǐzì
HỢP THỂ TỰDanh từphồn thể 合體字- Chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形声
Câu hỏi thường gặp
合体字 nghĩa là gì?
合体字 (hétǐzì) nghĩa là Chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形声.
合体字 đọc thế nào?
合体字 đọc là hétǐzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 合体字 là gì?
Âm Hán Việt của 合体字 là "hợp thể tự".