合作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合作 nghĩa là hợp tác, cộng tác.
Nghĩa của 合作
hézuò
HỢP TÁCĐộng từ, Tính từ, Tên riêng- Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合作
Đồng nghĩa
Từ ghép có 合作
Câu ví dụ với 合作
- 所以别人都不愿意和你合作。 Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.Tatoeba #4302106
- 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.Tatoeba #3709289
- 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
合作 nghĩa là gì?
合作 (hézuò) nghĩa là hợp tác, cộng tác.
合作 đọc thế nào?
合作 đọc là hézuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 合作 là gì?
Âm Hán Việt của 合作 là "hợp tác".