TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合作

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hézuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP TÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合作 nghĩa là hợp tác, cộng tác.

Nghĩa của 合作

hézuò

HỢP TÁCĐộng từ, Tính từ, Tên riêng
  1. Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合作

Đồng nghĩa

Từ ghép có 合作

Câu ví dụ với 合作

  • 所以别人都不愿意和你合作。 Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.Tatoeba #4302106
  • 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.Tatoeba #3709289
  • 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

合作 nghĩa là gì?

合作 (hézuò) nghĩa là hợp tác, cộng tác.

合作 đọc thế nào?

合作 đọc là hézuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 合作 là gì?

Âm Hán Việt của 合作 là "hợp tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.