Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合子 nghĩa là hợp tử.
Nghĩa của 合子
hézǐ
HỢP TỬDanh từ
Hợp tử (sinh học)
hézi
HỢP TỬDanh từ
Bánh nhồi (tức là bánh có nhân thịt hoặc rau)
Câu hỏi thường gặp
合子 nghĩa là gì?
合子 (hézǐ, hézi) nghĩa là hợp tử.
合子 đọc thế nào?
合子 đọc là hézǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 合子 là gì?
Âm Hán Việt của 合子 là "hợp tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.