TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合子

hézǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合子 nghĩa là hợp tử.

Nghĩa của 合子

hézǐ

HỢP TỬDanh từ
  1. Hợp tử (sinh học)

hézi

HỢP TỬDanh từ
  1. Bánh nhồi (tức là bánh có nhân thịt hoặc rau)

Câu hỏi thường gặp

合子 nghĩa là gì?

合子 (hézǐ, hézi) nghĩa là hợp tử.

合子 đọc thế nào?

合子 đọc là hézǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 合子 là gì?

Âm Hán Việt của 合子 là "hợp tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.