Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp hiến tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合宪性 nghĩa là tính hợp hiến.
Nghĩa của 合宪性
héxiànxìng
HỢP HIẾN TÍNHDanh từphồn thể 合憲性
Tính hợp hiến
Câu hỏi thường gặp
合宪性 nghĩa là gì?
合宪性 (héxiànxìng) nghĩa là tính hợp hiến.
合宪性 đọc thế nào?
合宪性 đọc là héxiànxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 合宪性 là gì?
Âm Hán Việt của 合宪性 là "hợp hiến tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.