TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合心

héxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP TÂM

合心 nghĩa là cùng nhau hành động, hợp ý.

Nghĩa của 合心

héxīn

HỢP TÂMTính từ, Động từ, Tên riêng
  1. Cùng nhau hành động
  2. Hợp ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合心

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 合心

  • 貌合心离 — Bề ngoài thống nhất, nhưng trong lòng chia rẽ (thành ngữ); tưởng chừng hòa hợp nhưng thực chất bất đồng

Câu hỏi thường gặp

合心 nghĩa là gì?

合心 (héxīn) nghĩa là cùng nhau hành động, hợp ý.

合心 đọc thế nào?

合心 đọc là héxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 合心 là gì?

Âm Hán Việt của 合心 là "hợp tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.