TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合成器

héchéngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP THÀNH KHÍ

合成器 nghĩa là bộ tổng hợp.

Nghĩa của 合成器

héchéngqì

HỢP THÀNH KHÍDanh từ
  1. Bộ tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

合成器 nghĩa là gì?

合成器 (héchéngqì) nghĩa là bộ tổng hợp.

合成器 đọc thế nào?

合成器 đọc là héchéngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 合成器 là gì?

Âm Hán Việt của 合成器 là "hợp thành khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.