合时宜 (héshíyí) nghĩa là Phù hợp với tư duy hiện tại.
合时宜 đọc thế nào?
合时宜 đọc là héshíyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 合时宜 là gì?
Âm Hán Việt của 合时宜 là "hợp thời nghi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.