TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合理

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hélǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合理 nghĩa là hợp lý, có lý.

Nghĩa của 合理

hélǐ

HỢP LÝTính từ
  1. Hợp lý; có lý; công bằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合理

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 合理

Thành ngữ có 合理

Câu hỏi thường gặp

合理 nghĩa là gì?

合理 (hélǐ) nghĩa là hợp lý, có lý.

合理 đọc thế nào?

合理 đọc là hélǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 合理 là gì?

Âm Hán Việt của 合理 là "hợp lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.