合理
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合理 nghĩa là hợp lý, có lý.
Nghĩa của 合理
hélǐ
HỢP LÝTính từ- Hợp lý; có lý; công bằng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合理
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 合理
Thành ngữ có 合理
- 合情合理 — Hợp tình hợp lý
Câu hỏi thường gặp
合理 nghĩa là gì?
合理 (hélǐ) nghĩa là hợp lý, có lý.
合理 đọc thế nào?
合理 đọc là hélǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 合理 là gì?
Âm Hán Việt của 合理 là "hợp lý".