TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合缝

héfèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 合縫

Âm Hán Việt HỢP PHÙNG

合缝 nghĩa là khít khi đóng, đóng khớp.

Nghĩa của 合缝

héfèng

HỢP PHÙNGDanh từphồn thể 合縫
  1. cửa, cửa sổ, v.v. Khít khi đóng; đóng khớp

Thành ngữ có 合缝

  • 严丝合缝 — Khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

合缝 nghĩa là gì?

合缝 (héfèng) nghĩa là khít khi đóng, đóng khớp.

合缝 đọc thế nào?

合缝 đọc là héfèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 合缝 là gì?

Âm Hán Việt của 合缝 là "hợp phùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.