TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉字节

jízìjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吉字節

Âm Hán Việt CÁT TỰ TIẾT

吉字节 nghĩa là Gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte).

Nghĩa của 吉字节

jízìjié

CÁT TỰ TIẾTphồn thể 吉字節
  1. Gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)

Câu hỏi thường gặp

吉字节 nghĩa là gì?

吉字节 (jízìjié) nghĩa là Gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte).

吉字节 đọc thế nào?

吉字节 đọc là jízìjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉字节 là gì?

Âm Hán Việt của 吉字节 là "cát tự tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.