TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉尼斯

Jínísī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT NI TƯ

吉尼斯 nghĩa là Guinness (tên).

Nghĩa của 吉尼斯

Jínísī

CÁT NI TƯTên riêngtên riêng
  1. Guinness (tên)

Câu hỏi thường gặp

吉尼斯 nghĩa là gì?

吉尼斯 (jínísī) nghĩa là Guinness (tên).

吉尼斯 đọc thế nào?

吉尼斯 đọc là Jínísī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉尼斯 là gì?

Âm Hán Việt của 吉尼斯 là "cát ni tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.