TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉布提

Jíbùtí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BỐ ĐỀ

吉布提 nghĩa là Djibouti.

Nghĩa của 吉布提

Jíbùtí

CÁT BỐ ĐỀTên riêngtên riêng
  1. Djibouti

Câu hỏi thường gặp

吉布提 nghĩa là gì?

吉布提 (jíbùtí) nghĩa là Djibouti.

吉布提 đọc thế nào?

吉布提 đọc là Jíbùtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉布提 là gì?

Âm Hán Việt của 吉布提 là "cát bố đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.