吉祥物
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
吉祥物 nghĩa là linh vật.
Nghĩa của 吉祥物
jíxiángwù
CÁT TƯỜNG VẬTDanh từ- Linh vật
Câu ví dụ với 吉祥物
- Tux 是 Linux 的吉祥物。 T u x shì L i n u x de jíxiángwù.Tux là linh vật của Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吉祥物 nghĩa là gì?
吉祥物 (jíxiángwù) nghĩa là linh vật.
吉祥物 đọc thế nào?
吉祥物 đọc là jíxiángwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉祥物 là gì?
Âm Hán Việt của 吉祥物 là "cát tường vật".