TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉祥物

jíxiángwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT TƯỜNG VẬT
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

吉祥物 nghĩa là linh vật.

Nghĩa của 吉祥物

jíxiángwù

CÁT TƯỜNG VẬTDanh từ
  1. Linh vật

Câu ví dụ với 吉祥物

  • Tux 是 Linux 的吉祥物。 T u x shì L i n u x de jíxiángwù.Tux là linh vật của Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吉祥物 nghĩa là gì?

吉祥物 (jíxiángwù) nghĩa là linh vật.

吉祥物 đọc thế nào?

吉祥物 đọc là jíxiángwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉祥物 là gì?

Âm Hán Việt của 吉祥物 là "cát tường vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.