吉米
giọng máy của trình duyệt
吉米 nghĩa là jimmie hoặc jimi.
Nghĩa của 吉米
Jímǐ
CÁT MỄDanh từ, Tên riêngtên riêng- Jimmy, Jimmie hoặc Jimi (tên)
Câu ví dụ với 吉米
- 等一下。我去叫吉米。 Děng yīxià. wǒ qù jiào Jímǐ.Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吉米 nghĩa là gì?
吉米 (jímǐ) nghĩa là jimmie hoặc jimi.
吉米 đọc thế nào?
吉米 đọc là Jímǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉米 là gì?
Âm Hán Việt của 吉米 là "cát mễ".