TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉达

Jídá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吉達

Âm Hán Việt CÁT ĐẠT

吉达 nghĩa là Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ).

Nghĩa của 吉达

Jídá

CÁT ĐẠTTên riêngphồn thể 吉達tên riêng
  1. Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)

Câu hỏi thường gặp

吉达 nghĩa là gì?

吉达 (jídá) nghĩa là Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ).

吉达 đọc thế nào?

吉达 đọc là Jídá (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉达 là gì?

Âm Hán Việt của 吉达 là "cát đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.