TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊带衫

diàodàishān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊帶衫

Âm Hán Việt ĐIẾU ĐỚI SAM

吊带衫 nghĩa là áo hai dây, áo hai dây mỏng.

Nghĩa của 吊带衫

diàodàishān

ĐIẾU ĐỚI SAMphồn thể 吊帶衫
  1. Áo hai dây
  2. Áo hai dây mỏng
  3. Áo không tay

Câu hỏi thường gặp

吊带衫 nghĩa là gì?

吊带衫 (diàodàishān) nghĩa là áo hai dây, áo hai dây mỏng.

吊带衫 đọc thế nào?

吊带衫 đọc là diàodàishān (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊带衫 là gì?

Âm Hán Việt của 吊带衫 là "điếu đới sam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.