吊膀子
giọng máy của trình duyệt
吊膀子 nghĩa là tán tỉnh.
Nghĩa của 吊膀子
diàobàngzi
Động từ- tiếng địa phương Tán tỉnh (mang tính miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
吊膀子 nghĩa là gì?
吊膀子 (diàobàngzi) nghĩa là tán tỉnh.
吊膀子 đọc thế nào?
吊膀子 đọc là diàobàngzi (pinyin).