TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊膀子

diàobàngzi giọng máy của trình duyệt

吊膀子 nghĩa là tán tỉnh.

Nghĩa của 吊膀子

diàobàngzi

Động từ
  1. tiếng địa phương Tán tỉnh (mang tính miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

吊膀子 nghĩa là gì?

吊膀子 (diàobàngzi) nghĩa là tán tỉnh.

吊膀子 đọc thế nào?

吊膀子 đọc là diàobàngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.