TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊起

diàoqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIẾU KHỞI

吊起 nghĩa là để nâng lên.

Nghĩa của 吊起

diàoqǐ

ĐIẾU KHỞI
  1. Để nâng lên

Câu hỏi thường gặp

吊起 nghĩa là gì?

吊起 (diàoqǐ) nghĩa là để nâng lên.

吊起 đọc thế nào?

吊起 đọc là diàoqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊起 là gì?

Âm Hán Việt của 吊起 là "điếu khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.