同仁县
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 同仁縣
同仁县 nghĩa là Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (Huángnán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải.
Nghĩa của 同仁县
Tóngrén Xiàn
ĐỒNG NHÂN HUYỆNphồn thể 同仁縣tên riêng- Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (Huángnán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải
Câu hỏi thường gặp
同仁县 nghĩa là gì?
同仁县 (tóngrén xiàn) nghĩa là Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (Huángnán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải.
同仁县 đọc thế nào?
同仁县 đọc là Tóngrén Xiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 同仁县 là gì?
Âm Hán Việt của 同仁县 là "đồng nhân huyện".