同仁
giọng máy của trình duyệt
同仁 nghĩa là Biến thể của 同人 (tóngrén).
Nghĩa của 同仁
tóngrén
ĐỒNG NHÂNDanh từ, Tên riêng- Biến thể của 同人 (tóngrén)
Tóngrén
ĐỒNG NHÂNDanh từ, Tên riêngtên riêng- Huyện Tongren trong Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (Huángnán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải
Thành ngữ có 同仁
- 一视同仁 — Đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
Câu hỏi thường gặp
同仁 nghĩa là gì?
同仁 (tóngrén, tóngrén) nghĩa là Biến thể của 同人 (tóngrén).
同仁 đọc thế nào?
同仁 đọc là tóngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 同仁 là gì?
Âm Hán Việt của 同仁 là "đồng nhân".