TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同仁堂

Tóngréntáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG NHÂN ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng nhân đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同仁堂 nghĩa là Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền).

Nghĩa của 同仁堂

Tóngréntáng

ĐỒNG NHÂN ĐƯỜNGtên riêng
  1. Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền)

Câu hỏi thường gặp

同仁堂 nghĩa là gì?

同仁堂 (tóngréntáng) nghĩa là Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền).

同仁堂 đọc thế nào?

同仁堂 đọc là Tóngréntáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 同仁堂 là gì?

Âm Hán Việt của 同仁堂 là "đồng nhân đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.