TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同侪压力

tóngcháiyālì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同儕壓力

Âm Hán Việt ĐỒNG SÀI ÁP LỰC

同侪压力 nghĩa là Áp lực từ bạn bè.

Nghĩa của 同侪压力

tóngcháiyālì

ĐỒNG SÀI ÁP LỰCDanh từphồn thể 同儕壓力
  1. Áp lực từ bạn bè

Câu hỏi thường gặp

同侪压力 nghĩa là gì?

同侪压力 (tóngcháiyālì) nghĩa là Áp lực từ bạn bè.

同侪压力 đọc thế nào?

同侪压力 đọc là tóngcháiyālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 同侪压力 là gì?

Âm Hán Việt của 同侪压力 là "đồng sài áp lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.