同侪审查 (tóngcháishěnchá) nghĩa là đánh giá đồng cấp.
同侪审查 đọc thế nào?
同侪审查 đọc là tóngcháishěnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 同侪审查 là gì?
Âm Hán Việt của 同侪审查 là "đồng sài thẩm tra".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.