同侪谘商 (tóngcháizīshāng) nghĩa là tham vấn đồng đẳng.
同侪谘商 đọc thế nào?
同侪谘商 đọc là tóngcháizīshāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 同侪谘商 là gì?
Âm Hán Việt của 同侪谘商 là "đồng sài tư thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.