同心协力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 同心協力
同心协力 nghĩa là cùng chung mục đích, nỗ lực hợp sức, cùng nhau làm việc.
Nghĩa của 同心协力
tóngxīnxiélì
ĐỒNG TÂM HIỆP LỰCCụm từphồn thể 同心協力- Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức
- Cùng nhau làm việc
- Như một người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 同心协力
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
同心协力 nghĩa là gì?
同心协力 (tóngxīnxiélì) nghĩa là cùng chung mục đích, nỗ lực hợp sức, cùng nhau làm việc.
同心协力 đọc thế nào?
同心协力 đọc là tóngxīnxiélì (pinyin).
Âm Hán Việt của 同心协力 là gì?
Âm Hán Việt của 同心协力 là "đồng tâm hiệp lực".