同步
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同步 nghĩa là đồng bộ, đồng bộ hóa.
Nghĩa của 同步
tóngbù
ĐỒNG BỘĐộng từ, Tính từ- Đồng bộ
- Đồng bộ hóa
- Giữ nhịp với
Câu hỏi thường gặp
同步 nghĩa là gì?
同步 (tóngbù) nghĩa là đồng bộ, đồng bộ hóa.
同步 đọc thế nào?
同步 đọc là tóngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 同步 là gì?
Âm Hán Việt của 同步 là "đồng bộ".