TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同步

tóngbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同步 nghĩa là đồng bộ, đồng bộ hóa.

Nghĩa của 同步

tóngbù

ĐỒNG BỘĐộng từ, Tính từ
  1. Đồng bộ
  2. Đồng bộ hóa
  3. Giữ nhịp với

Câu hỏi thường gặp

同步 nghĩa là gì?

同步 (tóngbù) nghĩa là đồng bộ, đồng bộ hóa.

同步 đọc thế nào?

同步 đọc là tóngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 同步 là gì?

Âm Hán Việt của 同步 là "đồng bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.