TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同源

tóngyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG NGUYÊN

同源 nghĩa là tính tương đồng, cùng một nguồn gốc.

Nghĩa của 同源

tóngyuán

ĐỒNG NGUYÊNĐộng từ
  1. Tính tương đồng (sinh học)
  2. Cùng một nguồn gốc

Thành ngữ có 同源

  • 药食同源 — Thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc

Câu hỏi thường gặp

同源 nghĩa là gì?

同源 (tóngyuán) nghĩa là tính tương đồng, cùng một nguồn gốc.

同源 đọc thế nào?

同源 đọc là tóngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 同源 là gì?

Âm Hán Việt của 同源 là "đồng nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.