TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同温层

tóngwēncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同溫層

Âm Hán Việt ĐỒNG ÔN TẦNG

同温层 nghĩa là tầng bình lưu.

Nghĩa của 同温层

tóngwēncéng

ĐỒNG ÔN TẦNGDanh từphồn thể 同溫層
  1. Tầng bình lưu

Câu hỏi thường gặp

同温层 nghĩa là gì?

同温层 (tóngwēncéng) nghĩa là tầng bình lưu.

同温层 đọc thế nào?

同温层 đọc là tóngwēncéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 同温层 là gì?

Âm Hán Việt của 同温层 là "đồng ôn tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.