同盟国
Phồn thể: 同盟國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng minh quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同盟国 nghĩa là quốc gia đồng minh, đồng minh.
Nghĩa của 同盟国
tóngméngguó
ĐỒNG MINH QUỐCDanh từ, Tên riêngphồn thể 同盟國- Quốc gia đồng minh
- Đồng minh
- Liên minh
Câu ví dụ với 同盟国
- 德国曾是意大利的同盟国。 Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
同盟国 nghĩa là gì?
同盟国 (tóngméngguó) nghĩa là quốc gia đồng minh, đồng minh.
同盟国 đọc thế nào?
同盟国 đọc là tóngméngguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 同盟国 là gì?
Âm Hán Việt của 同盟国 là "đồng minh quốc".